rough horsetail

rough horsetail

A gardener pulls a rough horsetail from the damp soil.

Định nghĩa

Danh từ: "rough horsetail" một loại thực vật thường xanh, mọc thẳng đứng, thuộc họ cỏ tháp bút, thân cứng mép thô ráp. Trong quá khứ, loài cây này từng được dùng để cọ rửa dụng cụ nhờ kết cấu thô ráp của thân.

dụ sử dụng
  • (Cây "rough horsetail" thường được tìm thấy mọcnhững vùng đất ẩm ướt, nhiều cát.)
  • (Trước khi phát minh ra miếng cọ rửa hiện đại, người ta đã dùng cây "rough horsetail" để làm sạch nồi chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rough horsetail" trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò như một chỉ thị sinh học cho đất ẩm nghèo dinh dưỡng.
    • Ecologists study rough horsetail to assess soil moisture levels. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây "rough horsetail" để đánh giá mức độ ẩm của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsetail (n): tên chung cho các loài cây thuộc chi Equisetum, bao gồm cả "rough horsetail".

    • Horsetails are ancient plants that date back to the Carboniferous period. (Các loài cỏ tháp bút thực vật cổ đại từ kỷ Than Đá.)
  • Scouring rush (n): tên gọi khác của "rough horsetail" do công dụng cọ rửa của .

    • In folk medicine, scouring rush was used for its abrasive properties. (Trong y học dân gian, "scouring rush" được dùng nhờ tính chất mài mòn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Equisetum hyemale (n): tên khoa học của loài "rough horsetail".

    • Equisetum hyemale is a common species in North America and Europe. (Equisetum hyemale một loài phổ biếnBắc Mỹ châu Âu.)
  • Dutch rush (n): tên gọi phổ biến khác.

    • Dutch rush was historically imported from the Netherlands for cleaning. ("Dutch rush" từng được nhập khẩu từ Lan để dùng trong việc vệ sinh.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "rough horsetail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rough horsetail".